BIO-DL đã liên tục xây dựng mối quan hệ hợp tác chặt chẽ với một số công ty nổi tiếng trong đó có Thermo Fisher. Chúng tôi đã liên tục cung cấp các sản phẩm chất lượng cao hơn và tiết kiệm chi phí hơn cho người dùng trên thế giới và do đó đã đạt được danh tiếng tốt.
Giới thiệu sản phẩm Máy quang phổ siêu nhỏ cầm tay trong phòng thí nghiệm Máy quang phổ siêu nhỏ
Máy quang phổ siêu vi là một thiết bị phân tích nhỏ gọn và nhẹ được sử dụng để đo các đặc tính quang học của các mẫu vết.
Nguyên lý làm việc của Máy quang phổ siêu nhỏ cầm tay trong phòng thí nghiệm Máy quang phổ siêu nhỏ
Dựa trên định luật Lambert Beer, khi một ánh sáng đơn sắc song song truyền thẳng đứng qua một chất hấp thụ không tán xạ đồng đều, độ hấp thụ của nó tỷ lệ thuận với nồng độ của chất hấp thụ và độ dày của lớp hấp thụ. Thiết bị phát ra ánh sáng trong phạm vi bước sóng cụ thể thông qua nguồn sáng. Khi ánh sáng đi qua mẫu, chất trong mẫu sẽ hấp thụ ánh sáng. Máy dò phát hiện cường độ ánh sáng sau khi đi qua mẫu và tính toán mức độ hấp thụ ánh sáng của mẫu bằng cách so sánh với cường độ ánh sáng tới. Dựa trên đường chuẩn hoặc công thức đã biết, nồng độ và các thông số liên quan khác của mẫu được tính toán.
Đặc tính của Máy quang phổ siêu nhỏ cầm tay trong phòng thí nghiệm Máy quang phổ siêu nhỏ
Kích thước nhỏ gọn và nhẹ: Với thiết kế nhỏ gọn và trọng lượng khoảng 2 kg, bạn có thể dễ dàng mang theo và di chuyển, đồng thời có thể dễ dàng mang đến các phòng thí nghiệm, hiện trường hoặc điểm thử nghiệm tạm thời khác nhau để đo lường.
Phát hiện mẫu dấu vết: có khả năng phân tích lượng mẫu cực nhỏ, chỉ cần 0,5-2 μ L thể tích mẫu, thích hợp để phát hiện các mẫu nguồn quý, khan hiếm hoặc hạn chế, giảm mức tiêu thụ mẫu.
Đo nhanh: Với khả năng phát hiện nhanh, chỉ mất vài giây đến hàng chục giây từ khi đặt mẫu đến khi có kết quả đo, nâng cao đáng kể hiệu quả phát hiện và phù hợp với các tình huống cần có kết quả phân tích nhanh chóng.
Dễ vận hành: Được trang bị giao diện vận hành trực quan, thường có màn hình cảm ứng hoặc thao tác bằng nút đơn giản, nó có thể được sử dụng mà không cần đào tạo phức tạp, giảm ngưỡng kỹ thuật cho người vận hành.
Tích hợp đa chức năng: Ngoài phép đo độ hấp thụ cơ bản, nó còn có thể đạt được nhiều chức năng khác nhau như đo nồng độ, phân tích độ tinh khiết, định lượng DNA/RNA, định lượng protein, v.v., để đáp ứng các nhu cầu thử nghiệm và phát hiện khác nhau.
Việc sử dụng và bảo trì đúng cách máy quang phổ siêu vi là rất quan trọng để thu được kết quả đo chính xác và đáng tin cậy cũng như kéo dài tuổi thọ của thiết bị. Sau đây là những điểm cụ thể:
phương pháp sử dụng
Chuẩn bị mẫu
Yêu cầu về độ tinh khiết: Đảm bảo mẫu đồng nhất, không có kết tủa và bong bóng. Các tạp chất có thể ảnh hưởng đến sự truyền và hấp thụ quang, dẫn đến sai số đo.
Phạm vi nồng độ: Dựa trên phạm vi phát hiện của thiết bị và nồng độ ước tính của mẫu, mẫu có thể được pha loãng hoặc cô đặc khi cần thiết để đảm bảo rằng nồng độ mẫu nằm trong phạm vi phát hiện tối ưu của thiết bị và đảm bảo độ chính xác của phép đo.
Cài đặt thiết bị
Lựa chọn bước sóng: Dựa trên đặc tính hấp thụ của mẫu, chọn bước sóng đo thích hợp trên giao diện vận hành thiết bị. Ví dụ, đo axit nucleic thường sử dụng bước sóng 260nm và 280nm, trong khi protein thường sử dụng bước sóng 280nm.
Chế độ đo: Chọn các chế độ như đo độ hấp thụ và đo nồng độ theo nhu cầu thực tế. Nếu biết độ hấp thụ mol và các thông số khác của mẫu, có thể chọn chế độ đo nồng độ để thu được trực tiếp nồng độ mẫu.
Đo mẫu
Làm sạch đế: Làm sạch đế mẫu bằng vật liệu mềm như giấy tráng gương để đảm bảo không còn tạp chất hoặc chất lỏng còn sót lại và tránh gây nhiễu cho phép đo.
Thêm mẫu: Sử dụng micropipette để hút chính xác một lượng mẫu thích hợp, thường là 0,5-2 μ L, và nhỏ giọt đều lên vùng đo của đế mẫu, chú ý tránh tạo thành bong bóng và dính vào thành.
Thao tác đo: Đậy nắp mẫu, nhấp vào nút đo trên giao diện vận hành thiết bị, đợi kết quả đo ổn định và ghi lại dữ liệu. Để đảm bảo độ chính xác của dữ liệu, có thể thực hiện nhiều phép đo và lấy trung bình.
Ghi lại và phân tích kết quả
Ghi lại dữ liệu: Ghi lại các giá trị độ hấp thụ hoặc nồng độ thu được từ phép đo, cũng như thông tin liên quan như thời gian đo, tên mẫu, bước sóng đo, v.v., cho truy vấn và phân tích tiếp theo.
Phân tích dữ liệu: Tính toán các thông số liên quan của mẫu dựa trên kết quả đo. Ví dụ, độ tinh khiết của axit nucleic có thể được xác định bằng tỷ lệ A260/A280 đến A260/A230 và nồng độ protein có thể được tính toán dựa trên đường cong tiêu chuẩn hoặc công thức thực nghiệm.
Điểm bảo trì
Vệ sinh thường xuyên
Vệ sinh bên ngoài: Thường xuyên lau vỏ thiết bị bằng vải mềm sạch để loại bỏ bụi và vết bẩn. Nếu có vết bẩn cứng đầu, có thể sử dụng chất tẩy rửa nhẹ, nhưng tránh để chất lỏng lọt vào bên trong dụng cụ.
Làm sạch đế mẫu: Sau mỗi lần đo, nhanh chóng làm sạch đế mẫu bằng nước khử ion hoặc dung dịch tẩy rửa chuyên dụng để loại bỏ các mẫu còn sót lại và tránh mọi ảnh hưởng đến các lần đo tiếp theo. Sau đó làm khô bằng nitơ hoặc để khô tự nhiên.
Vệ sinh hệ thống quang học: Nếu có bụi hoặc chất ô nhiễm trong các bộ phận quang học như thấu kính và gương trong hệ thống quang học, nó sẽ ảnh hưởng đến việc truyền và phát hiện ánh sáng. Cần phải thường xuyên làm sạch chúng bởi nhân viên chuyên nghiệp bằng các dụng cụ và thuốc thử chuyên nghiệp.
Hiệu chuẩn và xác minh
Hiệu chuẩn thường xuyên: Theo khuyến nghị của nhà sản xuất thiết bị, hãy hiệu chỉnh thiết bị thường xuyên, thường là sáu tháng hoặc một năm một lần. Hiệu chuẩn bao gồm hiệu chuẩn bước sóng, hiệu chuẩn độ hấp thụ, v.v., để đảm bảo độ chính xác và độ tin cậy của phép đo thiết bị.
Phương pháp xác minh: Thiết bị có thể được xác nhận bằng cách sử dụng chất chuẩn hoặc mẫu có nồng độ đã biết để kiểm tra xem kết quả đo có nằm trong phạm vi sai số cho phép hay không. Nếu phát hiện thấy sai lệch đáng kể trong kết quả đo thì việc hiệu chuẩn hoặc bảo trì phải được tiến hành kịp thời.
Bảo trì môi trường
Nhiệt độ và độ ẩm: Máy quang phổ siêu vi nên được đặt trong môi trường có nhiệt độ và độ ẩm tương đối ổn định, thường được kiểm soát ở 20-25oC và độ ẩm tương đối 40% -60%. Điều hòa không khí và máy hút ẩm có thể được sử dụng để điều chỉnh nhiệt độ và độ ẩm xung quanh.
Chống bụi và chống sốc: Nên đặt thiết bị bên trong tấm che bụi để ngăn bụi xâm nhập vào bên trong thiết bị và ảnh hưởng đến hệ thống đường quang và hiệu suất phát hiện. Đồng thời, nên đặt thiết bị trên bàn làm việc ổn định để tránh rung, va chạm, tránh làm hỏng các bộ phận bên trong của thiết bị.
Bảo trì nguồn sáng
Tuổi thọ sử dụng: Chú ý đến tuổi thọ của nguồn sáng. Khi cường độ sáng của nguồn sáng giảm đáng kể hoặc kết quả đo không bình thường, cần thay thế nguồn sáng kịp thời.
Thời lượng sử dụng: Tránh chuyển đổi nguồn sáng thường xuyên để kéo dài tuổi thọ của nó. Khi không sử dụng thiết bị, nguồn sáng có thể được đặt ở chế độ chờ để giảm tổn thất nguồn sáng.
Cập nhật phần mềm
Tối ưu hóa chức năng: Cập nhật kịp thời phần mềm vận hành của thiết bị để có được các chức năng mới và tối ưu hóa hiệu suất, nâng cao hiệu quả và độ chính xác của phép đo của thiết bị.
Khắc phục sự cố: Các bản cập nhật phần mềm thường khắc phục các lỗ hổng và sự cố đã biết để đảm bảo tính ổn định và khả năng tương thích của phần mềm công cụ.
Bao bì & vận chuyển Máy quang phổ siêu nhỏ cầm tay trong phòng thí nghiệm Máy quang phổ siêu nhỏ
Nhà máy của chúng tôi
Đội ngũ của chúng tôi
Khách hàng của chúng tôi
Câu hỏi thường gặp
Hỏi: Chất lượng hàng hóa thế nào?
A: Tất cả các sản phẩm đang chạy đều tuân thủ tiêu chuẩn CE.
Nhóm kiểm tra chất lượng độc lập, tiến hành nhiều cuộc kiểm tra và kiểm tra ngẫu nhiên từ khâu cung cấp linh kiện đến gửi sản phẩm.
Hỏi: Có sẵn dịch vụ OEM không.
Trả lời: Tất cả các sản phẩm đang chạy đều có sẵn để tùy chỉnh OEM, bao gồm logo và gói.